1. Cấu trúc cơ bản của Surfactant
Mỗi phân tử surfactant gồm 2 phần:
• Đầu Hydrophilic (ưa nước): Thường là nhóm sulfate, sulfonate, carboxylate, amine… (mang điện tích hoặc phân cực).
• Đuôi Hydrophobic (kị nước): Chuỗi hydrocarbon dài (alkyl chain).
Ví dụ:
• SLES, SLS, LAS, AOS → Đầu anion (âm) + đuôi alkyl.
2. Cơ chế hoạt động chính
Bước 1: Giảm sức căng bề mặt
Khi hòa tan trong nước, surfactant di chuyển đến giao diện (nước-không khí hoặc nước-dầu).
→ Đuôi kị nước hướng ra ngoài, đầu ưa nước hướng vào nước → Giảm mạnh sức căng bề mặt của nước → Làm cho nước “ướt” và lan ra dễ dàng hơn.
Bước 2: Hình thành Micelle
Khi nồng độ surfactant đạt CMC (Critical Micelle Concentration), các phân tử tự tập hợp thành micelle:
• Đuôi kị nước quay vào trong (giấu khỏi nước).
• Đầu ưa nước quay ra ngoài. → Micelle có khả năng “ôm” và bao bọc các hạt dầu mỡ, bụi bẩn → Làm chúng tan trong nước và dễ dàng rửa trôi.
Bước 3: Nhũ hóa & Tẩy rửa
• Nhũ hóa dầu trong nước → Tạo hỗn hợp ổn định.
• Tẩy rửa: Bụi bẩn + dầu được “nhấc” khỏi bề mặt và giữ trong micelle.
Bước 4: Tạo bọt
Surfactant xếp tại màng nước-không khí, tạo lớp phim bền → Giữ bong bóng khí không vỡ nhanh.
3. Phân loại Surfactant (theo điện tích đầu)
• Anion (âm): SLS, SLES, LAS, AOS → Tẩy rửa mạnh (nhóm bạn đang dùng).
• Non-ionic: Không mang điện, dịu nhẹ.
• Cation (dương): Kháng khuẩn, làm mềm vải.
• Amphoteric (lưỡng tính): CAPB → Rất dịu da.
4. Ứng dụng thực tế
• Làm sạch (bột giặt, nước rửa chén).
• Tạo bọt (dầu gội, sữa tắm).
• Nhũ hóa (thuốc trừ sâu, kem dưỡng).
• Sinh bạt ao tôm, vệ sinh chuồng trại…
Tóm lại: Surfactant hoạt động như “cầu nối” giữa nước và dầu, giúp nước làm sạch những thứ mà bình thường nó không làm được.
Địa chỉ:
238A Đ. Trần Đại Nghĩa, Tân Tạo, Hồ Chí Minh
Hotline: 0906 111 014
Email: sales@thinhhoaphuc.com
Website: https://thinhhoaphuc.com/
LIÊN HỆ TƯ VẤN NGAY
Bản quyền thuộc về CÔNG TY TNHH THỊNH HÒA PHÚC