THỊNH HÒA PHÚC

Sự phát triển của khách hàng là thước đo thành công của Thịnh Hòa phúc

CAPB

  • Giá:

    Liên hệ

Cocamidopropyl Betaine (CAPB)
Chất hoạt động bề mặt lưỡng tính – Nguyên liệu quan trọng cho công thức mild và sulfate-free

Lượt xem: 71

CAPB (Cocamidopropyl Betaine) là chất hoạt động bề mặt lưỡng tính (amphoteric) được tổng hợp từ axit béo dầu dừa. Sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong các công thức dầu gội, sữa tắm, nước rửa tay, sản phẩm trẻ em và các sản phẩm sulfate-free nhờ khả năng tạo bọt tốt, tăng độ nhớt và giảm kích ứng da.


Thông tin cơ bản


 • Tên INCI: Cocamidopropyl Betaine
 • CAS No.: 61789-40-0
 • Loại: Chất hoạt động bề mặt lưỡng tính (Amphoteric / Zwitterionic)
 • Nguồn gốc: Từ axit béo dầu dừa (chuỗi alkyl chủ yếu là C12)


Thông số kỹ thuật điển hình (Grade 30–35%)

Nguồn gốc & Phân hủy sinh học Gốc tự nhiên một phần (từ dầu dừa) Tổng hợp 100% gốc tự nhiên

Chỉ tiêu Giá trị điển hình
Hàm lượng hoạt chất 28 – 32%
Hàm lượng rắn 33 – 38%
pH (dung dịch 10%) 4.5 – 7.0
Natri clorua (NaCl) 4 – 7%
Free Amidoamine ≤ 0.5 – 1.5%
Free Amine (DMAPA dư) ≤ 0.5%
Ngoại quan Chất lỏng trong đến vàng nhạt
Độ tan Tan hoàn toàn trong nước

Nguồn gốc & Phân hủy sinh học Gốc tự nhiên một phần (từ dầu dừa) Tổng hợp 100% gốc tự nhiên


Ưu điểm nổi bật


 • Tạo bọt mịn, ổn định và chịu nước cứng tốt
 • Tăng độ nhớt hiệu quả khi kết hợp với SLES hoặc SLS
 • Giảm kích ứng da và mắt so với chất hoạt động bề mặt anionic đơn thuần
 • Tương thích tốt với anionic, nonionic và một số cationic
 • Phân hủy sinh học cao, phù hợp xu hướng sản phẩm xanh và mild

So sánh nhanh với SLES và APG

Nguồn gốc & Phân hủy sinh học Gốc tự nhiên một phần (từ dầu dừa) Tổng hợp 100% gốc tự nhiên

Tiêu chí CAPB SLES APG
  (Cocamidopropyl Betaine) (Sodium Laureth Sulfate) Alkyl Polyglucoside)
Khả năng tạo bọt & Độ ổn định Tốt, bọt ổn định, chịu nước cứng Rất tốt, bọt mạnh và phong phú Trung bình đến tốt, bọt mịn hơn
Độ dịu nhẹ & Kích ứng da Rất cao (dịu nhẹ) Trung bình, có nguy cơ gây khô da Cực kỳ cao, rất dịu nhẹ
Khả năng tăng độ nhớt Xuất sắc (rất hiệu quả khi phối hợp với SLES) Trung bình Trung bình
Độ tương thích Tương thích tuyệt vời với hầu hết loại HĐBM Tốt với CAPB; hạn chế với cationic Tương thích tốt với tất cả các loại
Giá thành / Chi phí Trung bình Thâp (kinh tế) Trung bình đến cao
Nguồn gốc tự nhiên & Phân hủy sinh học Gốc tự nhiên một phần (từ nguồn dừa) Tổng hợp; hàm lượng tự nhiên biến thiên 100% gốc tự nhiên (glucose / fatty alcohol)
Ứng dụng chính Chất HĐBM phụ, tăng Chất HĐBM chính, thành phần làm sạch cốt lõi Dùng cho công thức chuyên dụng, tự nhiên & sulfate-free


Ứng dụng chính


 • Dầu gội, dầu xả, sữa tắm, nước rửa tay
 • Sản phẩm chăm sóc trẻ em và da nhạy cảm
 • Công thức sulfate-free
 • Nước rửa chén và các chất tẩy rửa nhẹ


Hướng dẫn sử dụng gợi ý


Tỷ lệ sử dụng thông thường từ 2 – 10% (as is) tùy theo công thức.
Thường được dùng như co-surfactant kết hợp với SLES/SLS theo tỷ lệ khoảng 3:1 đến 1:1 để tối ưu khả năng tạo bọt và độ nhớt.

 

Sản phẩm cùng loại

SLES-70

Giá: Liên hệ

SLS

Giá: Liên hệ

LABSA

Giá: Liên hệ

CAPB

Giá: Liên hệ

0906111014
THỊNH HÒA PHÚC
THỊNH HÒA PHÚC
THỊNH HÒA PHÚC