Giá:
Cocamidopropyl Betaine (CAPB)
Chất hoạt động bề mặt lưỡng tính – Nguyên liệu quan trọng cho công thức mild và sulfate-free
Nguồn gốc & Phân hủy sinh học Gốc tự nhiên một phần (từ dầu dừa) Tổng hợp 100% gốc tự nhiên
| Chỉ tiêu | Giá trị điển hình |
| Hàm lượng hoạt chất | 28 – 32% |
| Hàm lượng rắn | 33 – 38% |
| pH (dung dịch 10%) | 4.5 – 7.0 |
| Natri clorua (NaCl) | 4 – 7% |
| Free Amidoamine | ≤ 0.5 – 1.5% |
| Free Amine (DMAPA dư) | ≤ 0.5% |
| Ngoại quan | Chất lỏng trong đến vàng nhạt |
| Độ tan | Tan hoàn toàn trong nước |
Nguồn gốc & Phân hủy sinh học Gốc tự nhiên một phần (từ dầu dừa) Tổng hợp 100% gốc tự nhiên
Nguồn gốc & Phân hủy sinh học Gốc tự nhiên một phần (từ dầu dừa) Tổng hợp 100% gốc tự nhiên
| Tiêu chí | CAPB | SLES | APG |
| (Cocamidopropyl Betaine) | (Sodium Laureth Sulfate) | Alkyl Polyglucoside) | |
| Khả năng tạo bọt & Độ ổn định | Tốt, bọt ổn định, chịu nước cứng | Rất tốt, bọt mạnh và phong phú | Trung bình đến tốt, bọt mịn hơn |
| Độ dịu nhẹ & Kích ứng da | Rất cao (dịu nhẹ) | Trung bình, có nguy cơ gây khô da | Cực kỳ cao, rất dịu nhẹ |
| Khả năng tăng độ nhớt | Xuất sắc (rất hiệu quả khi phối hợp với SLES) | Trung bình | Trung bình |
| Độ tương thích | Tương thích tuyệt vời với hầu hết loại HĐBM | Tốt với CAPB; hạn chế với cationic | Tương thích tốt với tất cả các loại |
| Giá thành / Chi phí | Trung bình | Thâp (kinh tế) | Trung bình đến cao |
| Nguồn gốc tự nhiên & Phân hủy sinh học | Gốc tự nhiên một phần (từ nguồn dừa) | Tổng hợp; hàm lượng tự nhiên biến thiên | 100% gốc tự nhiên (glucose / fatty alcohol) |
| Ứng dụng chính | Chất HĐBM phụ, tăng | Chất HĐBM chính, thành phần làm sạch cốt lõi | Dùng cho công thức chuyên dụng, tự nhiên & sulfate-free |