Giá:
SLS (Sodium Lauryl Sulfate) là chất hoạt động bề mặt anion có khả năng tẩy rửa mạnh, tạo bọt tốt, được sử dụng phổ biến trong nước rửa chén, nước giặt, dầu gội và các sản phẩm vệ sinh cá nhân.
SLS ( Sodium Lauryl Sulfate) là chất hoạt động bề mặt anion phổ biến, có khả năng tẩy rửa mạnh và tạo bột tốt. Sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong ngành tẩy rửa gia dụng và chăm sóc cá nhân nhờ hiệu quả làm sạch cao và giá thành hợp lý.
|
Thông tin |
Chi tiết |
|
Tên hóa học |
Sodium Lauryl Sulfate (SLS) |
|
Hàm lượng hoạt chất |
28 - 30% (dạng lỏng ), 92 -95% (dạng bột) |
|
Dạng |
Lòng hoặc bột/hạt màu trắng |
|
Quy cách đóng gói |
Phuy 170-200 kg / Bao 25 kg |
|
Xuất xứ |
Indonsia / China |
|
pH (dung dịch 10%) |
7.0 - 9.5 |
|
Chi tiêu |
Tiêu chuẩn |
|
Hàm lượng hoạt chất |
28 - 30% |
|
Hàm lượng không sulfate hóa |
≤ 2.0% |
|
Sodium sulfate |
≤ 1.5% |
|
pH (dung dịch 10%) |
7.0 - 9.5 |
|
Màu sắc |
Trắng đến vàng nhạt |
- Nước rửa chén, nước lau sàn
- Nước giặt dạng lỏng
- Dầu gội, sữa tắm, body wash
- Nước rửa tay và các sản phẩm tạo bọt
- Chất tẩy rửa công nghiệp nhẹ
|
Sản phẩm |
Liều lượng |
|
Nước rửa chén |
5 - 12% |
|
Nước giặt |
4 - 10% |
|
Dầu gội / Sữa tắm |
5 - 12% |
|
Nước rửa tay |
4 - 8% |
SLS có tính tẩy mạnh hơn SLES nhưng dễ gây khô da và kích ứng hơn.
- Khả năng tẩy rửa mạnh, làm sạch hiệu quả
- Tạo bọt tốt và ổn định
- Giá thành cạnh tranh
- Dễ phối hợp với hầu hết surfactant anion, amphoteric và nonionic
- Nguồn cung ổn định, dễ nhập hàng
- SLS: Tẩy rửa mạnh hơn, giá thường thấp hơn, nhưng kích ứng cao hơn
- SLES: Mềm mại hơn, ít khô da hơn, phù hợp sản phẩm chăm sóc cá nhân cao cấp hơn