Giá:
SLES 70% (Sodium Laureth Sulfate) là chất hoạt động bề mặt anion phổ biến nhất trong ngành tẩy rửa và chăm sóc cá nhân. Tạo bọt dồi dào, tẩy rửa mạnh, dễ phối công thức.
SLES 70% (Sodium Laureth Sulfate) là chất hoạt động bề mặt anion được sử dụng rộng rãi nhất trong ngành tẩy rửa và chăm sóc cá nhân. Sản phẩm tạo bọt dồi dào, khả năng tẩy rửa mạnh, dễ phối hợp với các loại surfactant khác.
Thông tin nhanh
|
Thông tin |
Chi tiết |
|
Tên hóa học |
Sodium Laureth Sulfate (SLES) |
|
Hàm lượng hoạt chất |
68 - 72% |
|
Dạng |
Chất lỏng nhớt màu vàng nhạt đến không màu |
|
Qui cách đòng gói |
Phuy 170 kg |
|
Xuất xứ |
Trung Quốc / theo yêu cầu |
|
pH (dung dịch 10%) |
7.0 - 9.0 |
|
Độ nhớt |
Cao, dễ pha loãng |
Thông số kỹ thuật (TDS)
| Chỉ tiêu | Tiêu chuẩn | Phương pháp thử |
|
Hàm lượng hoạt chất |
68 - 72% | - |
|
Hàm lượng không sulfate hóa |
≤ 3.5% | - |
|
Hàm lượng sodium sulfate |
≤ 1.5% | - |
|
Hàm lượng 1,4-Dioxane |
≤ 30 ppm (hoặc theo yêu cần thấp hơn) | GC |
|
pH (10% dung dịch) |
7.0 - 9.0 | - |
|
Màu sằc (Hazen) |
≤ 30 | - |
|
Tỷ trọng (20ºC) |
1.03 - 1.05 g/cm3 | - |
|
Độ nhớt (25ºC) |
100 - 300 mPa.s (tùy lô) | - |
Ứng dụng chính
• Nước rửa chén, nước lau sàn, nước rửa tay
• Nước giặt (dạng lỏng, gel)
• Dầu gội, sữa tắm, sữa rửa mặt
• Sản phẩm tạo bọt (bubble bath, body wash)
• Chất nhũ hóa và làm sạch trong công thức công nghiệp nhẹ
Hướng dẫn sử dụng / Liều lượng tham khảo
| Ứng dụng | Liều lượng gợi ý | Ghi chú |
|
Nước rửa chén |
8 - 15% | Kết hợp với AOS hoặc CAPB để tăng bọt & mềm mại |
|
Nước giặt lỏng |
5 - 12% | Có thể kết hợp LABSA hoặc AOS |
|
Sữa tắm / Bodywash |
8 - 18% | Nên dùng cùng CAPB hoặc Glucoside để giảm kích ứng |
|
Dầu gội |
8 - 15% | Phối hợp với CAPB,Polyquaternium để cải thiện cảm giác tóc |
|
Nước rửa tay |
5 - 10% | - |
Lưu ý kỹ thuật:
SLES 70% có độ nhớt cao, nên pha loãng từ từ với nước và khuấy đều. Khi phối với muối (NaCl) sẽ tăng độ nhớt rõ rệt.
Ưu điểm so với sản phẩm tương tự
• Tạo bọt nhanh và ổn định hơn nhiều loại SLS
• Khả năng tẩy rửa mạnh, dễ phân tán
• Giá thành hợp lý, nguồn cung ổn định
• Dễ phối hợp với hầu hết surfactant anion, amphoteric và nonionic
• Có thể kiểm soát hàm lượng dioxane theo yêu cầu khách hàng
Sản phẩm liên quan (gợi ý)
• AOS (Alpha Olefin Sulfonate)
• CAPB (Cocamidopropyl Betaine)
• LABSA 96%
• SLS (Sodium Lauryl Sulfate)
• Chất tạo đặc (HEC, Salt…)