Trong các công thức nước-based (chứa nhiều nước) như sữa tắm, dầu gội, sữa rửa mặt, nước rửa chén hay nước giặt lỏng, chất bảo quản đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Không có chúng, sản phẩm rất dễ bị nhiễm khuẩn, nấm mốc, thay đổi mùi, màu sắc và thậm chí trở nên nguy hiểm cho người dùng.
Khi sử dụng SLES (và các surfactant khác của THP) làm chất hoạt động bề mặt chính, việc chọn chất bảo quản phù hợp sẽ giúp công thức ổn định lâu dài, an toàn và dễ đạt tiêu chuẩn xuất xưởng.
Vai trò của chất bảo quản
• Ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật (vi khuẩn, nấm men, nấm mốc).
• Kéo dài hạn sử dụng sản phẩm (thường 12–24 tháng).
• Giữ nguyên mùi hương, màu sắc và hiệu quả làm sạch.
• Đảm bảo an toàn cho da, đặc biệt với sản phẩm rinse-off như sữa tắm và sữa rửa mặt.
Các loại chất bảo quản phổ biến
| Loại chất bảo quản | Phù hợp với sản phẩm |
Mức dùng điển hình |
Ưu điểm | Nhược điểm/Lưu ý |
| Phenoxyethanol | Sữa tắm,dầu gội,sữa rửa mặt | 0.5 - 1.0% | Broad spectrum,ổn định pH rộng | CÓ thể gây kích ứng ở nồng độ cao |
| Potasium Sorbate | Mỹ phẩm thiên nhiên,pH acid | 0.1 - 0.5% | Tự nhiên,an toàn cao |
Hiệu quả tốt hơn ở pH < 6 |
| DMDM Hydantoin | Nước rửa chén,nước giặt lòng | 0.1 - 0.3% | Rẻ,hiệu quả cao | Giải phóng formaldehyde (cần kiểm soát) |
|
Benzyl Alcohol + Blends |
Sữa tắm,dầu gội | 0.5 - 1.0% | Đa năng,ít kích ứng | Cần kết hợp với chất khác |
| MIT / CMIT | Một số chất tẩy rửa | 0.001 - 0.01% | Rất mạnh | Giới hạn nghiêm ngặt trong mỹ phẩm |
|
Caprylyl Glycol + other |
Dòng clean beauty | 0.5 - 1.5% | Thân thiện da,đa chức năng | Chi phí cao hơn |
Cách chọn và kết hợp với SLES
• Hệ personal care (sữa tắm, dầu gội, sữa rửa mặt): Ưu tiên Phenoxyethanol blends hoặc Potassium Sorbate + Benzyl Alcohol vì an toàn da và tuân thủ quy định mỹ phẩm.
• Hệ household (nước rửa chén, nước giặt): Có thể dùng DMDM Hydantoin hoặc blends mạnh hơn vì yêu cầu ít nghiêm ngặt hơn.
• Tương thích với SLES: Hầu hết các chất bảo quản trên đều tương thích tốt. Tuy nhiên nên thêm bảo quản sau khi chỉnh pH và trước fragrance.
• pH ảnh hưởng lớn: Nhiều chất bảo quản hoạt động tốt nhất ở pH 5.0–6.5 (phù hợp với SLES + Glycerin + Citric acid).
Mẹo thực tế: Luôn làm challenge test (kiểm nghiệm vi sinh) sau khi pha công thức hoàn chỉnh. Không nên dựa hoàn toàn vào lý thuyết.
Ví dụ công thức tham khảo (Sữa tắm – 1000g)
• SLES 70% (THP): 100 – 120g
• CAPB: 40 – 50g
• Glycerin: 30 – 50g
• NaCl: 10 – 15g (điều chỉnh độ đặc)
• Phenoxyethanol blend: 8g (0.8%)
• Citric acid: q.s. pH 5.6 – 5.8
• Fragrance + màu: q.s.
• Nước: vừa đủ
→ Thêm chất bảo quản sau khi khuấy đều các thành phần khác và trước khi thêm nước cuối cùng.
Xu hướng hiện nay
• Paraben-free, Formaldehyde-free, Natural preservative (dùng chiết xuất thực vật, Caprylyl Glycol, Glyceryl Caprylate…).
• Sản phẩm claim “An toàn cho da nhạy cảm” hoặc “Clean beauty” rất được ưa chuộng.
• Kết hợp nhiều chất bảo quản (hệ thống) để đạt hiệu quả broad spectrum với liều thấp.
Kết luận
Chất bảo quản là “lá chắn vô hình” giúp sản phẩm của bạn ổn định và an toàn đến tay người tiêu dùng. Khi kết hợp đúng cách với SLES chất lượng cao từ THP, bạn sẽ dễ dàng tạo ra những công thức cạnh tranh, đạt chuẩn và xây dựng lòng tin thương hiệu.
Bạn đang cần tư vấn hệ bảo quản phù hợp với công thức cụ thể? Liên hệ THP để được hỗ trợ nguyên liệu và gợi ý công thức tối ưu nhất.
:
Lưu ý: Bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Công thức được đưa ra dựa trên kinh nghiệm chung và tài liệu kỹ thuật. THP không chịu trách nhiệm cho kết quả sản xuất thực tế. Nhà sản xuất phải tự thử nghiệm (stability test, test kích ứng, kiểm nghiệm vi sinh…) và tuân thủ đầy đủ quy định pháp luật hiện hành về sản xuất mỹ phẩm và chất tẩy rửa.