Trong quy trình pha chế các sản phẩm chứa surfactant anion như SLES, việc kiểm soát pH là yếu tố then chốt quyết định hiệu quả tổng thể của công thức. pH không phù hợp có thể làm giảm khả năng làm sạch, ảnh hưởng đến độ ổn định bọt, giảm tác dụng của chất bảo quản và tăng nguy cơ kích ứng da.
Citric acid (axit citric) là lựa chọn hàng đầu nhờ nguồn gốc tự nhiên, khả năng kiểm soát pH chính xác và tính tương thích cao với hệ surfactant.
Tầm quan trọng của việc điều chỉnh pH
• Tối ưu hóa hoạt tính của surfactant (SLES hoạt động tốt nhất trong khoảng pH 5.5–8.0).
• Đảm bảo tính tương thích với da và tóc (pH da lý tưởng khoảng 4.5–5.5).
• Tăng hiệu lực và ổn định của hệ bảo quản.
• Ngăn ngừa hiện tượng tách lớp hoặc thay đổi độ nhớt trong quá trình bảo quản.
• Hỗ trợ thêm chức năng chelat nhẹ, cải thiện khả năng hoạt động trong nước cứng.
Các chất điều chỉnh pH phổ biến và ứng dụng
|
Chất điều chỉnh pH |
Chức năng chính |
Mức sử dụng điển hình |
Ứng dụng chính | Đặc điểm nổi bật |
| Citric acid | Hạ pH | 0.1 - 1.0% |
Sữa tắm,dầu gội,sữa rửa mặt,nước rửa chén |
Tự nhiên,dễ kiểm soát,chi phí thấp |
| NaoH | Tăng pH | 0.05 - 0.5% | Nước rửa chén,nước giặt lòng | Mạnh,cần pha loãng cẩn thận |
| Lactic acid | Hạ pH | 0.2 - 0.8% | Sản phẩm dưỡng ẩm | Có tác dụng dưỡng da hỗ trợ |
| Triethanolamine | Tăng pH | 0.1 - 0.5% | Một số gel và sữa tắm | Đang giảm sử dụng do qui định |