Trong sản xuất chất tẩy rửa và mỹ phẩm chăm sóc cá nhân, độ đặc (viscosity) là yếu tố quyết định trải nghiệm người dùng. Một sản phẩm quá loãng sẽ bị coi là “hàng kém chất lượng”, trong khi độ đặc vừa phải giúp dễ đổ, bám dính tốt trên da/tay/chén bát và tạo cảm giác sang trọng.
Trong số các chất làm đặc, Sodium Chloride (NaCl – muối ăn công nghiệp) vẫn là lựa chọn số 1 của hầu hết nhà sản xuất Việt Nam khi dùng SLES làm surfactant chính. Lý do đơn giản: rẻ, dễ mua, dễ sử dụng và tương thích cực tốt với SLES.
Cơ chế hoạt động của NaCl với SLES
SLES (Sodium Laureth Sulfate) thuộc nhóm surfactant anion. Khi hòa tan trong nước, chúng tạo thành các micelle (cụm phân tử có đầu ưa nước và đuôi ưa dầu).
NaCl đóng vai trò electrolyte, làm giảm lực đẩy giữa các đầu anion của micelle, giúp micelle phát triển lớn hơn và đan xen chặt chẽ hơn → độ nhớt tăng mạnh.
Tuy nhiên, nếu thêm quá nhiều muối, micelle sẽ bị phá vỡ và độ đặc giảm trở lại. Hiện tượng này được gọi là Salt Curve (đường cong muối).
Biểu đồ Salt Curve minh họa rõ: Độ đặc tăng mạnh ở khoảng 0.5–1.2% NaCl, sau đó giảm dần nếu tiếp tục thêm muối.
Mức sử dụng NaCl khuyến nghị (thực tế từ nhà sản xuất)
Loại sản phẩm |
%SLES 70%điển hình |
%NaCl khuyếnnghị |
Độ đặc mujctiêu (cP) |
Ghi chú |
Sữa tắm / Body wash |
8 -10% |
0.8 - 1.8% |
4.000 - 8.000 |
Thêm từ từ,test viscosity |
Dầu gội Shampoo |
10 - 15% |
1.0 - 2.0% |
5.000 - 12.000 |
Kết hợp CAPB để tăng bọt |
Nước rửa chén |
10 -15% |
1.2 - 2.5% |
1.500 - 4.000 |
MgSO4 đôi khi dùng thay thế |
Nước giặt lỏng |
5 - 10% |
0.5 - 1.5% |
500 - 2.000 |
Kết hợp hydrotrope nếu cần clear |
Hướng dẫn pha chế thực tế (quy trình chuẩn)
1. Hòa tan SLES 70% vào nước (nóng 40–50°C nếu cần).
2. Thêm CAPB (nếu có) và các thành phần tan trong nước khác (Glycerin, Panthenol…).
3. Thêm NaCl từ từ (từng 0.2–0.3%) dưới tốc độ khuấy chậm.
4. Đo viscosity sau mỗi lần thêm (dùng viscometer hoặc test thủ công bằng cách đổ).
5. Chỉnh pH bằng Citric acid.
6. Thêm preservative + fragrance + màu.
Mẹo quan trọng: Luôn thêm muối sau khi đã có surfactant và nước. Nếu thêm muối trước sẽ khó tan và dễ tạo hạt.
Lợi ích khi kết hợp NaCl với SLES chất lượng cao từ THP Companies
• Tiết kiệm chi phí tối đa: NaCl chỉ khoảng 5.000–8.000đ/kg, trong khi polymer thickener có thể gấp 10–20 lần.
• Tương thích hoàn hảo với SLES 70% (đặc biệt dòng low 1,4-Dioxane mà THP đang cung cấp).
• Dễ kiểm soát độ đặc theo ý muốn mà không ảnh hưởng lớn đến bọt và khả năng làm sạch.
• Phù hợp cả hệ rinse-off (sữa tắm, dầu gội, nước rửa chén) và một số công thức nước giặt lỏng.
So sánh nhanh NaCl với các chất làm đặc khác
• NaCl: Rẻ nhất, dễ dùng, hiệu quả cao với SLES. Nhược điểm: không dùng được cho hệ clear gel cao cấp hoặc công thức không muối.
• Xanthan gum / HEC: Dùng cho clear gel, ổn định tốt, nhưng đắt hơn và cần kỹ thuật pha tốt.
• Carbomer: Tạo gel trong suốt đẹp, nhưng cần trung hòa bằng TEA hoặc NaOH, giá cao.
• MgSO₄: Hay dùng trong nước rửa chén (như một số công thức VN), tạo độ sệt đặc trưng.
Ví dụ công thức Body Wash đơn giản (1000g)
• SLES 70% (THP): 120g
• CAPB 35%: 40g
• Glycerin: 30g
• NaCl: 12–15g (điều chỉnh theo độ đặc mong muốn)
• Citric acid 50%: q.s. pH 5.8–6.2
• Preservative (Phenoxyethanol blend): 8g
• Fragrance: 6g
• Màu: q.s.
• Nước: vừa đủ 1000g
Kết luận
NaCl vẫn là “vua” của các chất làm đặc cho hệ SLES nhờ chi phí thấp, dễ kiểm soát và hiệu quả cao. Khi kết hợp với SLES chất lượng ổn định, hàm lượng Dioxane thấp từ THP Companies, bạn dễ dàng tạo ra những công thức có độ đặc đẹp, bọt mịn và chi phí cạnh tranh.
Bạn đang cần công thức chi tiết hơn cho sản phẩm nào? Hoặc cần bảng salt curve thực nghiệm với SLES 70% của THP? Liên hệ ngay để được hỗ trợ!
Lưu ý:Các công thức và thông tin trong bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo, dựa trên kiến thức chung về nguyên liệu và công nghệ pha chế. THP Companies cung cấp nguyên liệu (SLES, CAPB…) nhưng không tham gia sản xuất sản phẩm cuối cùng.
Kết quả thực tế phụ thuộc vào thiết bị, quy trình, nguyên liệu phụ trợ và điều kiện bảo quản. Chúng tôi khuyến nghị quý khách thực hiện đầy đủ các bước kiểm tra chất lượng (độ ổn định, pH, độ kích ứng da, kiểm nghiệm vi sinh…) theo đúng quy định của Bộ Y tế trước khi đưa ra thị trường.
THP Companies không chịu bất kỳ trách nhiệm pháp lý nào liên quan đến thiệt hại (nếu có) phát sinh từ việc sử dụng thông tin trong bài viết này.
